
Chen Xujun
Chen Xu Jun
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Chen Xujun (Trung Quốc) hiện xếp hạng #97 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#97
Đôi nam
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #81 | — |
| 2025 | #65 | — |
| 2024 | #133 | #334 |
| 2023 | #159 | #316 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Guo Ruo Han | 29 | 17 | 12 | 59% | 2024 – 2025 |
Zhang Chi | 8 | 6 | 2 | 75% | 2019 |
Liu Yi | 7 | 6 | 1 | 86% | 2024 |
Peng Jianqin | 7 | 5 | 2 | 71% | 2023 |
Li Yijing | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Liu Yang | 4 | 1 | 3 | 25% | 2026 |
Wang Ting Ge | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Cui Hechen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Chen Sheng-Fa | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pharanyu Kaosamaang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sun Wenjun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Peng Jianqin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yang Po-Han | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lu Chen | 2 | 0 | 2 | 100% |






