
Peng Jianqin
Peng Jian Qin
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Peng Jianqin (Trung Quốc) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#98
Đôi nam
#96
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #96 |
| 2025 | #51 |
| 2024 | #54 |
| 2023 | #159 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cui Hechen | 45 | 30 | 15 | 67% | 2024 – 2026 |
Chen Xujun | 7 | 5 | 2 | 71% | 2023 |
Zeng Weihan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Guo Ruo Han | 3 | 0 | 3 | 100% |
Sun Wenjun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Xujun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Low Hang Yee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ng Eng Cheong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chia Wei Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |
Beh Chun Meng | 2 | 0 | 2 | 100% |




