
Wang Ting Ge
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
22 tuổi
Wang Ting Ge (Trung Quốc) hiện xếp hạng #41 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#41
Đôi nữ
#41
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #41 |
| 2025 | #65 |
| 2024 | #66 |
| 2023 | #146 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Yi Duo | 28 | 18 | 10 | 64% | 2022 – 2024 |
Luo Yi | 23 | 17 | 6 | 74% | 2025 – 2026 |
Keng Shuliang | 15 | 11 | 4 | 73% | 2024 |
Liu Shengshu | 10 | 10 | 0 | 100% | 2022 |
Chen Qingchen | 7 | 3 | 4 | 43% | 2025 |
Li Wenmei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Xie Haonan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bao Li Jing | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yang Jiayi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nuntakarn Aimsaard | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhang Shuxian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kie Nakanishi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 2 | 2 | 0% |









