
Eliana Zhang
Quốc gia
Canada
Tuổi
24 tuổi
Eliana Zhang (Canada) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch Trinidad & Tobago International 2023 2 lần (2023, 2023).
#95
Đôi nam nữ
#94
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #241 | — | #93 |
| 2025 | #137 | #373 | #81 |
| 2024 | #61 | #83 | #118 |
| 2023 | #101 | #80 | #93 |
| 2022 | #298 | #225 | #242 |
| 2021 | #494 | — | — |
| 2020 | #411 | — | — |
| 2019 | #271 | #375 | — |
| 2018 | #280 | #376 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kevin Lee | 31 | 18 | 13 | 58% | 2022 – 2026 |
Jeslyn Chow | 19 | 12 | 7 | 63% | 2023 – 2024 |
Wendy Zhang | 12 | 6 | 6 | 50% | 2018 – 2026 |
Adam Dong | 4 | 3 | 1 | 75% | 2022 |
Chloe Hoàng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jennie Gai | 2 | 6 | 8 | 25% |
Jaqueline Lima | 3 | 2 | 5 | 60% |
Wendy Zhang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Inés Castillo | 3 | 1 | 4 | 75% |
Nairoby Abigail Jiménez | 4 | 0 | 4 | 100% |
Diana Corleto Soto | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lauren Lam | 0 | 4 | 4 | 0% |









