
Lok Chong Chieh
Chong Chieh Lok
Quốc gia
Malaysia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th4 2012
Lok Chong Chieh (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #135 | #315 |
| 2015 | #132 | — |
| 2014 | #99 | #327 |
| 2012 | #122 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nam | R16 | 6,000 | |
| 2012 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Kwong Beng | 15 | 8 | 7 | 53% | 2005 – 2009 |
Ng Hui Ern | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanongsak Saensomboonsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chong Wei Feng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Derek Wong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Anand Pawar | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dinuka Karunaratne | 2 | 0 | 2 | 100% |
Niluka Karunaratne | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wang Zhengming | 0 | 1 | 1 | 0% |





