
Chan Kwong Beng
Kwong Beng Chan
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th6 2018
Chan Kwong Beng (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #444 | — | #339 |
| 2018 | #398 | #263 | #312 |
| 2017 | #401 | #271 | #346 |
| 2016 | #52 | #315 | — |
| 2015 | #78 | — | — |
| 2014 | #67 | — | — |
| 2013 | #343 | #282 | — |
| 2012 | #90 | #97 | — |
| 2011 | #66 | #71 | #173 |
| 2010 | #75 | #77 | #424 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniel Benz | 20 | 11 | 9 | 55% | 2013 – 2014 |
Lok Chong Chieh | 15 | 8 | 7 | 53% | 2005 – 2009 |
Millicent Wiranto | 5 | 1 | 4 | 20% | 2013 |
Breanna Chi | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Vinson Chiu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Jenna Gozali | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Yonathan Suryatama Dasuki | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wei Nan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Brice Leverdez | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chen Yuekun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tommy Sugiarto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shon Wan-ho | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hans-Kristian Vittinghus | 1 | 1 | 2 | 50% |
Châu Thiên Thành | 1 | 1 | 2 | 50% |









