
Choong Hon Jian
Hon Jian Choong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Choong Hon Jian (Malaysia) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#29
Đôi nam
#29
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | — |
| 2025 | #24 | #100 |
| 2024 | #18 | #39 |
| 2023 | #52 | #53 |
| 2022 | #180 | #84 |
| 2021 | #139 | #141 |
| 2020 | #134 | #282 |
| 2019 | #135 | #489 |
| 2018 | #293 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Muhammad Haikal | 89 | 50 | 39 | 56% | 2023 – 2026 |
Go Pei Kee | 48 | 24 | 24 | 50% | 2021 – 2024 |
Man Wei Chong | 19 | 12 | 7 | 63% | 2018 – 2019 |
Toh Ee Wei | 19 | 16 | 3 | 84% | 2018 – 2021 |
Chen Tang Jie | 12 | 8 | 4 | 67% | 2019 |
Goh Sze Fei | 10 | 6 | 4 | 60% | 2023 |
Peck Yen Wei | 7 | 1 | 6 | 14% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ben Lane | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sean Vendy | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tanupat Viriyangkura | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yugo Kobayashi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Takuro Hoki | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 2 | 1 | 3 | 67% |













