
Peck Yen Wei
Yen Wei Peck
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th8 2022
Peck Yen Wei (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #61 | — |
| 2022 | #24 | — |
| 2021 | #29 | — |
| 2020 | #37 | — |
| 2019 | #27 | #223 |
| 2018 | #29 | #220 |
| 2017 | #63 | #86 |
| 2016 | #143 | #69 |
| 2014 | #147 | #82 |
| 2013 | #145 | #113 |
| 2012 | #186 | #181 |
| 2011 | — | #155 |
| 2010 | #392 | #334 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 85 | 44 | 41 | 52% | 2018 – 2022 |
Hoo Pang Ron | 36 | 17 | 19 | 47% | 2016 – 2018 |
Goh Yea Ching | 31 | 18 | 13 | 58% | 2012 – 2016 |
Ong Yew Sin | 15 | 9 | 6 | 60% | 2013 – 2016 |
Tan Wee Gieen | 12 | 6 | 6 | 50% | 2014 – 2016 |
Tan Kian Meng | 10 | 7 | 3 | 70% | 2015 |
Zhen Yap | 9 | 3 | 6 | 33% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 7 | 7 | 0% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 5 | 5 | 0% |
Shevon Jemie Lai | 0 | 5 | 5 | 0% |
Melati Daeva Oktavianti | 1 | 3 | 4 | 25% |
Delphine Delrue | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mychelle Crhystine Bandaso | 2 | 2 | 4 | 50% |
Vania Arianti Sukoco | 2 | 2 | 4 | 50% |












