
Muhammad Haikal
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Muhammad Haikal (Malaysia) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đôi nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#29
Đôi nam
#29
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | — |
| 2025 | #24 | — |
| 2024 | #18 | — |
| 2023 | #47 | — |
| 2022 | #41 | #451 |
| 2021 | #102 | #449 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Choong Hon Jian | 89 | 50 | 39 | 56% | 2023 – 2026 |
Junaidi Arif | 79 | 60 | 19 | 76% | 2019 – 2022 |
Low Yeen Yuan | 27 | 20 | 7 | 74% | 2019 – 2021 |
Nur Izzuddin Mohd Rumsani | 11 | 9 | 2 | 82% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yap Roy King | 3 | 5 | 8 | 38% |
Junaidi Arif | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ben Lane | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sean Vendy | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tee Kai Wun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pharanyu Kaosamaang | 4 | 0 | 4 | 100% |
Worrapol Thongsa-nga | 4 | 0 | 4 | 100% |








