
Christian Bösiger
Christian Boesiger
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th3 2013
Christian Bösiger (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #106 | #167 | — |
| 2015 | #143 | #115 | — |
| 2014 | #274 | #108 | #241 |
| 2012 | #191 | #180 | #273 |
| 2011 | #140 | — | #356 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anthony Dumartheray | 22 | 8 | 14 | 36% | 2008 – 2011 |
Stiliyan Makarski | 12 | 9 | 3 | 75% | 2012 – 2013 |
Sanya Herzig | 12 | 5 | 7 | 42% | 2011 – 2013 |
Michael Lahnsteiner | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Fröhlich | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yuhan Tan | 3 | 0 | 3 | 100% |
Max Schwenger | 1 | 2 | 3 | 33% |
Henrik Tóth | 3 | 0 | 3 | 100% |
Marc Zwiebler | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shoji Sato | 0 | 2 | 2 | 0% |




