
Michael Lahnsteiner
Quốc gia
Áo
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th4 2014
Michael Lahnsteiner (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #64 | #162 |
| 2015 | #50 | #229 |
| 2014 | #53 | — |
| 2012 | #64 | — |
| 2011 | #83 | — |
| 2010 | #117 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
David Obernosterer | 9 | 5 | 4 | 56% | 2009 – 2013 |
Peter Zauner | 7 | 5 | 2 | 71% | 2008 |
Jürgen Koch | 3 | 2 | 1 | 67% | 2006 |
Heimo Götschl | 3 | 2 | 1 | 67% | 2005 |
Tan Chun Seang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Simone Prutsch | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Roman Zirnwald | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ivan Sozonov | 2 | 4 | 6 | 33% |
Valeriy Atrashchenkov | 1 | 5 | 6 | 17% |
Misha Zilberman | 5 | 0 | 5 | 100% |
Pavel Florián | 5 | 0 | 5 | 100% |
Kristian Midtgaard | 3 | 2 | 5 | 60% |
Vladimir Ivanov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Michal Matejka | 4 | 0 | 4 | 100% |






