
Chu Bo-Rong
Chu Bo Rong
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Chu Bo-Rong (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #160 ở nội dung Đôi nam.
#160
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #208 | — |
| 2025 | #127 | #314 |
| 2024 | #91 | #295 |
| 2023 | #113 | #467 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Yueh-Lin | 41 | 22 | 19 | 54% | 2023 – 2026 |
Tsai Ruo-Lin | 5 | 1 | 4 | 20% | 2024 – 2025 |
Lin Yen Yu | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Lu Chen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Cheng-Kuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Na Sung-seung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mahiro Kaneko | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kelvin Ho | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jin Yong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Sheng-Fa | 0 | 2 | 2 | 0% |
Samuel Jones | 1 | 1 | 2 | 50% |



