
Lu Chen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
26 tuổi
Lu Chen (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #94 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#94
Đôi nam
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | #124 |
| 2025 | #85 | #112 |
| 2024 | #60 | #102 |
| 2023 | #54 | #103 |
| 2022 | #106 | — |
| 2021 | #300 | — |
| 2020 | #187 | #466 |
| 2019 | #78 | #317 |
| 2018 | #81 | #287 |
| 2017 | #207 | #309 |
| 2016 | #203 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Zhi-Ray | 47 | 27 | 20 | 57% | 2022 – 2023 |
Chen Sheng-Fa | 39 | 27 | 12 | 69% | 2025 |
Lin Yen Yu | 25 | 12 | 13 | 48% | 2025 – 2026 |
Ye Hong-Wei | 21 | 19 | 2 | 90% | 2018 |
Lee Chih-Chen | 19 | 11 | 8 | 58% | 2016 – 2024 |
Po Li-Wei | 16 | 7 | 9 | 44% | 2024 |
Li Zi-Qing | 12 | 7 | 5 | 58% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rasmus Kjær Pedersen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lau Yi Sheng | 4 | 1 | 5 | 80% |
Chia Wei Jie | 1 | 3 | 4 | 25% |
Trần Đình Mạnh | 3 | 1 | 4 | 75% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ye Hong-Wei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jesper Toft | 1 | 2 | 3 | 33% |








