
Chua Yue Chern
Yue Chern Chua
Quốc gia
Anh
Tuổi
25 tuổi
Chua Yue Chern (Anh) hiện xếp hạng #457 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#457
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #461 |
| 2025 | #93 | #448 |
| 2024 | #159 | #348 |
| 2023 | #201 | #427 |
| 2022 | #168 | — |
| 2021 | #401 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kelvin Ho | 29 | 22 | 7 | 76% | 2024 – 2025 |
Lwi Sheng Hao | 20 | 12 | 8 | 60% | 2018 – 2019 |
Zach Russ | 7 | 3 | 4 | 43% | 2024 |
Chia Wei Jie | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Maël Cattoen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Di Zijian | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ondřej Král | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lucas Renoir | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wang Chang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Daniel Marthin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Leo Rossi | 1 | 1 | 2 | 50% |








