
Lwi Sheng Hao
Sheng Hao Lwi
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Lwi Sheng Hao (Malaysia) hiện xếp hạng #42 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#42
Đôi nam
#41
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #42 |
| 2025 | #43 |
| 2024 | #68 |
| 2023 | #71 |
| 2022 | #135 |
| 2021 | #195 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chia Wei Jie | 57 | 31 | 26 | 54% | 2024 – 2026 |
Jimmy Wong | 48 | 28 | 20 | 58% | 2023 – 2024 |
Loo Bing Kun | 21 | 14 | 7 | 67% | 2021 – 2022 |
Chua Yue Chern | 20 | 12 | 8 | 60% | 2018 – 2019 |
Liew Xun | 8 | 5 | 3 | 63% | 2022 |
Lau Yi Sheng | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2024 |
Low Yeen Yuan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Wei Shem | 1 | 3 | 4 | 25% |
Leo Rolly Carnando | 0 | 4 | 4 | 0% |
Low Hang Yee | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ng Eng Cheong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Adam Mendrek | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ondřej Král | 2 | 1 | 3 | 67% |
Boon Xin Yuan | 1 | 2 | 3 | 33% |










