
Zach Russ
Quốc gia
Anh
Tuổi
25 tuổi
Zach Russ (Anh) hiện xếp hạng #64 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#64
Đôi nam
#64
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #64 | — |
| 2025 | #141 | — |
| 2024 | #66 | — |
| 2023 | #55 | — |
| 2022 | #56 | — |
| 2021 | #68 | — |
| 2020 | #75 | — |
| 2019 | #157 | #425 |
| 2018 | #193 | #341 |
| 2017 | #189 | #343 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rory Easton | 115 | 66 | 49 | 57% | 2018 – 2023 |
Steven Stallwood | 80 | 50 | 30 | 63% | 2016 – 2020 |
Alex Green | 29 | 18 | 11 | 62% | 2025 – 2026 |
Chua Yue Chern | 7 | 3 | 4 | 43% | 2024 |
Dean George | 5 | 3 | 2 | 60% | 2017 |
Max Flynn | 5 | 4 | 1 | 80% | 2015 |
Sian Kelly | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leo Rossi | 4 | 4 | 8 | 50% |
Christopher Grimley | 3 | 4 | 7 | 43% |
Eloi Adam | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jesper Toft | 1 | 5 | 6 | 17% |
Joshua Magee | 5 | 1 | 6 | 83% |
Matthew Grimley | 3 | 3 | 6 | 50% |
Mads Vestergaard | 2 | 4 | 6 | 33% |











