
Clara Azurmendi
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
27 tuổi
Clara Azurmendi (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #84 ở nội dung Đơn nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác.
#84
Đơn nữ
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #75 | #209 |
| 2025 | #74 | #180 |
| 2024 | #60 | #125 |
| 2023 | #39 | #39 |
| 2022 | #36 | #43 |
| 2021 | #42 | #53 |
| 2020 | #71 | — |
| 2019 | #75 | — |
| 2018 | #78 | — |
| 2017 | #66 | — |
| 2016 | #112 | — |
| 2014 | #144 | — |
| 2013 | #131 | #252 |
| 2012 | #182 | #347 |
| 2011 | #374 | — |
| 2010 | #327 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Beatriz Corrales | 41 | 17 | 24 | 41% | 2021 – 2023 |
Lucía Rodríguez | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Sara Peñalver Pereira | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Irina Amalie Andersen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Aliye Demirbağ | 3 | 3 | 6 | 50% |
Yvonne Li | 3 | 3 | 6 | 50% |
Qi Xuefei | 1 | 5 | 6 | 17% |
Julie Dawall Jakobsen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Mariya Mitsova | 3 | 2 | 5 | 60% |
Rachael Darragh | 5 | 0 | 5 | 100% |








