
Lucía Rodríguez
Lucia Rodriguez
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
22 tuổi
Lucía Rodríguez (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #42 ở nội dung Đôi nam nữ. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Welsh International Open 2024 2 lần (2024, 2024).
#42
Đôi nam nữ
#68
Đôi nữ
#42
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #42 | #68 | — |
| 2025 | #43 | #46 | — |
| 2024 | #46 | #45 | — |
| 2023 | #132 | #89 | #281 |
| 2022 | — | #109 | #178 |
| 2021 | — | #134 | #246 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rubén García | 132 | 82 | 50 | 62% | 2021 – 2026 |
Paula Lopez | 62 | 40 | 22 | 65% | 2023 – 2026 |
Ania Setién | 57 | 39 | 18 | 68% | 2019 – 2022 |
Jacobo Fernández | 39 | 29 | 10 | 74% | 2017 – 2019 |
Nikol Carulla | 20 | 15 | 5 | 75% | 2021 – 2022 |
Rodrigo Sanjurjo | 5 | 4 | 1 | 80% | 2021 |
Clara Azurmendi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mette Werge | 6 | 2 | 8 | 75% |
Elsa Jacob | 5 | 3 | 8 | 63% |
Camille Pognante | 5 | 1 | 6 | 83% |
Franziska Volkmann | 4 | 1 | 5 | 80% |
Sian Kelly | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lizzie Tolman | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yasmine Hamza | 2 | 3 | 5 | 40% |




