
Danylo Bosniuk
DANYLO Bosniuk
Quốc gia
Ukraina
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th4 2024
Danylo Bosniuk (Ukraina) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đã vô địch Ukraine Junior 2017 3 lần (2017, 2017, 2017).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×10
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2024 | #73 | — | — |
| 2023 | #83 | — | — |
| 2022 | #74 | #371 | #337 |
| 2021 | #92 | #303 | #365 |
| 2020 | #165 | #264 | — |
| 2019 | #271 | #297 | — |
| 2018 | #381 | #305 | — |
| 2017 | #410 | — | — |
| 2016 | #310 | — | — |
| 2014 | #372 | — | — |
| 2013 | #414 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maryna Ilyinskaya | 25 | 17 | 8 | 68% | 2015 – 2017 |
Kyrylo Leonov | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Yuliya Kazarinova | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jan Louda | 1 | 6 | 7 | 14% |
Julien Carraggi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Pablo Abián | 2 | 2 | 4 | 50% |
Paweł Śmiłowski | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mykhaylo Makhnovskiy | 4 | 0 | 4 | 100% |
Wiktoria Dąbczyńska | 4 | 0 | 4 | 100% |
Robert Cybulski | 4 | 0 | 4 | 100% |




