
Debora Rumate Vehrenica
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th12 2018
Debora Rumate Vehrenica (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | #353 | — | #407 |
| 2019 | #392 | #404 | #245 |
| 2018 | #107 | #181 | #433 |
| 2017 | #77 | #121 | — |
| 2016 | #332 | #235 | — |
| 2013 | — | #443 | — |
| 2012 | — | #472 | — |
| 2010 | — | #481 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cynthia Shara Ayunidha | 11 | 4 | 7 | 36% | 2016 – 2017 |
Ryan Chew | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Poon Lok Yan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Su-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joshua Hurlburt-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Josephine Wu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tania Oktaviani Kusumah | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sai Uttejitha Rao Chukka | 2 | 0 | 2 | 100% |








