
Cynthia Shara Ayunidha
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th7 2018
Cynthia Shara Ayunidha (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #351 | — |
| 2018 | #107 | #489 |
| 2017 | #77 | #281 |
| 2016 | #342 | — |
| 2011 | #431 | — |
| 2010 | #447 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2017 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Debora Rumate Vehrenica | 11 | 4 | 7 | 36% | 2016 – 2017 |
Rofahadah Supriadi Putri | 9 | 6 | 3 | 67% | 2014 – 2015 |
Yohanes Rendy Sugiarto | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marsheilla Gischa Islami | 0 | 3 | 3 | 0% |
Phataimas Muenwong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chayanit Chaladchalam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mychelle Crhystine Bandaso | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Zhi Qing | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tan Kian Meng | 0 | 1 | 1 | 0% |
Yugo Kobayashi | 0 | 1 | 1 | 0% |








