
Muhammad Rizky Delynugraha
DELYNUGRAHA Muhammad Rizky
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2012
Muhammad Rizky Delynugraha (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2016 | #60 |
| 2015 | #59 |
| 2014 | #90 |
| 2012 | #393 |
| 2011 | #406 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Richi Puspita Dili | 23 | 10 | 13 | 43% | 2010 – 2011 |
Yohanes Rendy Sugiarto | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Irfan Fadhilah | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Muhammad Rijal | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Markis Kido | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vountus Indra Mawan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lita Nurlita | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kenichi Hayakawa | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Ki-jung | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tsai Chia-hsin | 1 | 0 | 1 | 100% |
Shin Baek-cheol | 0 | 1 | 1 | 0% |








