
Devika Sihag
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
21 tuổi
Devika Sihag (Ấn Độ) hiện xếp hạng #44 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#44
Đơn nữ
#42
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #43 | — |
| 2025 | #66 | — |
| 2024 | #80 | — |
| 2023 | #258 | — |
| 2022 | — | #403 |
| 2021 | — | #439 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Isharani Baruah | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 |
Aditi Bhatt | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ashmita Chaliha | 2 | 1 | 3 | 67% |
Anupama Upadhyaya | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tasnim Mir | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shriyanshi Valishetty | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nozomi Okuhara | 0 | 2 | 2 | 0% |
Özge Bayrak | 2 | 0 | 2 | 100% |
Irina Amalie Andersen | 2 | 0 | 2 | 100% |








