
Aditi Bhatt
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Aditi Bhatt (Ấn Độ) hiện xếp hạng #124 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#124
Đơn nữ
#130
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #111 | #139 |
| 2025 | #111 | #146 |
| 2024 | #121 | — |
| 2023 | #72 | — |
| 2022 | #77 | — |
| 2021 | #197 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tanisha Crasto | 22 | 17 | 5 | 77% | 2018 – 2019 |
Devika Sihag | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Dhruv Rawat | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Tanya Hemanth | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Wen-Chi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pornpicha Choeikeewong | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nur Insyirah Khan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tasnim Mir | 0 | 3 | 3 | 0% |
Treesa Jolly | 1 | 1 | 2 | 50% |
Anne Tran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tereza Švábíková | 2 | 0 | 2 | 100% |










