
Isharani Baruah
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Isharani Baruah (Ấn Độ) hiện xếp hạng #39 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#39
Đơn nữ
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #39 | — |
| 2025 | #49 | — |
| 2024 | #60 | — |
| 2023 | #138 | #405 |
| 2022 | #136 | #184 |
| 2021 | #255 | #271 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dhruv Rawat | 8 | 4 | 4 | 50% | 2021 – 2022 |
Devika Sihag | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shriyanshi Valishetty | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ira Sharma | 4 | 0 | 4 | 100% |
Anupama Upadhyaya | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mutiara Ayu Puspitasari | 3 | 1 | 4 | 75% |
Aakarshi Kashyap | 1 | 2 | 3 | 33% |
Malvika Bansod | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 2 | 1 | 3 | 67% |








