
Di Zijian
Di Zi Jian
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th12 2021
Di Zijian (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #45 | — |
| 2021 | #38 | — |
| 2020 | #33 | — |
| 2019 | #75 | #262 |
| 2018 | #85 | #245 |
| 2017 | #301 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Chang | 123 | 91 | 32 | 74% | 2017 – 2021 |
Li Yijing | 26 | 17 | 9 | 65% | 2018 – 2019 |
Zhang Shuxian | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 – 2018 |
Guo Xinwa | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Liu Xuanxuan | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 – 2019 |
Lin Fangling | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Marthin | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ki Dong-ju | 4 | 2 | 6 | 67% |
Feng Yanzhe | 2 | 3 | 5 | 40% |
Leo Rolly Carnando | 2 | 3 | 5 | 40% |
Shang Yichen | 3 | 1 | 4 | 75% |
Wang Chan | 2 | 2 | 4 | 50% |
Marcus Ellis | 1 | 2 | 3 | 33% |












