
Dicky Dwi Pangestu
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
21 tuổi
Dicky Dwi Pangestu (Azerbaijan) hiện xếp hạng #153 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Botswana International 2024 2 lần (2024, 2024).
#153
Đơn nam
#303
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #162 | #130 | — |
| 2025 | #78 | #93 | — |
| 2024 | #123 | #140 | #285 |
| 2023 | #394 | #256 | #344 |
| 2022 | #417 | #443 | #453 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Agil Gabilov | 42 | 21 | 21 | 50% | 2021 – 2025 |
Era Maftuha | 6 | 0 | 6 | 0% | 2023 – 2024 |
Keisha Fatimah Az-Zahra | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miha Ivančič | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dimitar Yanakiev | 3 | 0 | 3 | 100% |
Dmitriy Panarin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Abinash Mohanty | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ayush Pattanayak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pablo Abián | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nguyễn Nhật | 0 | 2 | 2 | 0% |





