
Era Maftuha
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
22 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2024
Era Maftuha (Azerbaijan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Zambia International 2024 2 lần (2024, 2024).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #217 | #144 | #185 |
| 2024 | #110 | #152 | #183 |
| 2023 | #77 | #344 | #148 |
| 2022 | #127 | — | #155 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2024 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Keisha Fatimah Az-Zahra | 32 | 13 | 19 | 41% | 2022 – 2024 |
Agil Gabilov | 19 | 13 | 6 | 68% | 2022 – 2024 |
Hajar Nuriyeva | 8 | 2 | 6 | 25% | 2023 – 2024 |
Dicky Dwi Pangestu | 6 | 0 | 6 | 0% | 2023 – 2024 |
Cahid Əlhəsənov | 5 | 1 | 4 | 20% | 2022 – 2024 |
Azmy Qowimuramadhoni | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 4 | 1 | 5 | 80% |
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hussein Shaheed | 2 | 0 | 2 | 100% |
Katharina Hochmeir | 1 | 1 | 2 | 50% |
Serena Au Yeong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yasmine Hamza | 0 | 2 | 2 | 0% |
Katharina Fink | 0 | 2 | 2 | 0% |




