
Agil Gabilov
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
21 tuổi
Agil Gabilov (Azerbaijan) hiện xếp hạng #303 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Botswana International 2024 2 lần (2024, 2024).
#303
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #162 | — | — |
| 2025 | #78 | #144 | #372 |
| 2024 | #123 | #152 | #443 |
| 2023 | #394 | — | — |
| 2022 | #417 | — | — |
| 2020 | #434 | — | — |
| 2019 | #440 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dicky Dwi Pangestu | 42 | 21 | 21 | 50% | 2021 – 2025 |
Era Maftuha | 19 | 13 | 6 | 68% | 2022 – 2024 |
Hajar Nuriyeva | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hussein Shaheed | 4 | 1 | 5 | 80% |
Abinash Mohanty | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ayush Pattanayak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tomáš Švejda | 0 | 2 | 2 | 0% |
Takuto Inoue | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jafar Hidayatullah | 0 | 1 | 1 | 0% |



