
Trần Đình Mạnh
Tran Dinh Manh
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
22 tuổi
Trần Đình Mạnh (Việt Nam) hiện xếp hạng #88 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#88
Đôi nam
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #88 | #227 |
| 2025 | #89 | #187 |
| 2024 | #119 | #232 |
| 2023 | #133 | #226 |
| 2022 | #267 | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Hoàng | 64 | 36 | 28 | 56% | 2018 – 2026 |
Phạm Thị Khánh | 35 | 20 | 15 | 57% | 2023 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Chen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lee Jhe-Huei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yang Po-Hsuan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hung Kuei Chun | 1 | 2 | 3 | 33% |
He Zhi-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tanupat Viriyangkura | 1 | 1 | 2 | 50% |
Edward Lau | 2 | 0 | 2 | 100% |




