
Nguyễn Đình Hoàng
Nguyen Dinh Hoang
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
23 tuổi
Nguyễn Đình Hoàng (Việt Nam) hiện xếp hạng #88 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#88
Đôi nam
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #88 | — |
| 2025 | #89 | #358 |
| 2024 | #119 | #388 |
| 2023 | #133 | — |
| 2022 | #267 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Trần Đình Mạnh | 64 | 36 | 28 | 56% | 2018 – 2026 |
Phạm Thị Diệu Lý | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 – 2026 |
Vũ Thị Anh Thư | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Phạm Thị Khánh | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Jhe-Huei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yang Po-Hsuan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Sheng-Fa | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lu Chen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sirawit Sothon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chiang Chien-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wu Hsuan-Yi | 0 | 2 | 2 | 0% |


