
Phạm Thị Khánh
Pham Thi Khanh
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
27 tuổi
Phạm Thị Khánh (Việt Nam) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#99
Đôi nữ
#99
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #99 | #227 |
| 2025 | #127 | #187 |
| 2024 | #168 | #232 |
| 2023 | #123 | #350 |
| 2022 | #126 | — |
| 2021 | #279 | — |
| 2020 | #214 | — |
| 2019 | #313 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Diệu Lý | 39 | 19 | 20 | 49% | 2023 – 2026 |
Trần Đình Mạnh | 35 | 20 | 15 | 57% | 2023 – 2026 |
Lê Đức Phát | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Nguyễn Đình Hoàng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Yi-Zhen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chen Yan-Fei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tsai Ruo-Lin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yu Hsuan Chen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kie Nakanishi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 2 | 2 | 0% |



