
Ernesto Velázquez
Ernesto Velazquez
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2016
Ernesto Velázquez (Tây Ban Nha) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #110 | #345 |
| 2015 | #97 | — |
| 2014 | #94 | — |
| 2013 | #80 | — |
| 2012 | #171 | — |
| 2011 | #139 | — |
| 2010 | #202 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2015 | Mens Singles | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Haidee Ojeda | 7 | 5 | 2 | 71% | 2012 – 2013 |
Sandra Chirlaque | 7 | 4 | 3 | 57% | 2006 – 2007 |
Laura Molina | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pablo Abián | 0 | 4 | 4 | 0% |
Misha Zilberman | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kevin Cordón | 2 | 1 | 3 | 67% |
David Obernosterer | 2 | 1 | 3 | 67% |
Michael Lahnsteiner | 2 | 1 | 3 | 67% |
Simon Maunoury | 0 | 3 | 3 | 0% |
Osleni Guerrero | 2 | 0 | 2 | 100% |





