
Ester Nurumi Tri Wardoyo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Ester Nurumi Tri Wardoyo (Indonesia) hiện xếp hạng #150 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#150
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #153 |
| 2025 | #33 |
| 2024 | #22 |
| 2023 | #48 |
| 2022 | #78 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Stephanie Widjaja | 7 | 5 | 2 | 71% | 2020 |
Siti Sarah Azzahra | 3 | 2 | 1 | 67% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Komang Ayu Cahya Dewi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Pornpicha Choeikeewong | 4 | 1 | 5 | 80% |
Pitchamon Opatniputh | 1 | 4 | 5 | 20% |
Huang Yu-Hsun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wang Zhiyi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pattarasuda Chaiwan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lin Hsiang-Ti | 1 | 2 | 3 | 33% |







