
Esther Shi
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th12 2024
Esther Shi (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | #173 | — |
| 2024 | #239 | #178 | — |
| 2023 | #120 | #132 | — |
| 2022 | #110 | #124 | #221 |
| 2021 | #310 | #213 | #270 |
| 2020 | — | #493 | — |
| 2019 | — | #480 | #463 |
| 2018 | — | — | #429 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Trevor Tan | 17 | 6 | 11 | 35% | 2021 – 2023 |
Mark Shelley Alcala | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wendy Zhang | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sabrina Solis | 3 | 0 | 3 | 100% |
Josephine Wu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ty Alexander Lindeman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fernanda Saponara | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jaqueline Lima | 0 | 2 | 2 | 0% |







