
Trevor Tan
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
23 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th6 2024
Trevor Tan (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #286 | — |
| 2023 | #120 | #194 |
| 2022 | #110 | #246 |
| 2021 | #310 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Esther Shi | 17 | 6 | 11 | 35% | 2021 – 2023 |
Luis Armando Montoya Navarro | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joshua Hurlburt-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Josephine Wu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jason Ho-Shue | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ty Alexander Lindeman | 0 | 2 | 2 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ben Lane | 0 | 1 | 1 | 0% |








