
Mark Shelley Alcala
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
26 tuổi
Mark Shelley Alcala (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #71 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#71
Đơn nam
#71
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #71 | — |
| 2025 | #78 | — |
| 2024 | #95 | — |
| 2023 | #98 | — |
| 2022 | #252 | — |
| 2021 | #359 | — |
| 2020 | #381 | — |
| 2019 | #343 | #285 |
| 2018 | #294 | #275 |
| 2017 | #337 | #332 |
| 2016 | #328 | — |
| 2014 | #310 | — |
| 2013 | #336 | — |
| 2011 | #237 | — |
| 2010 | #282 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Paula Lynn Cao Hok | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 – 2022 |
Esther Shi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Malvinne Ann Venice Alcala | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Cordón | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jonathan Matias | 0 | 4 | 4 | 0% |
Adriano Viale | 4 | 0 | 4 | 100% |
Timothy Lock | 3 | 1 | 4 | 75% |
Dumindu Abeywickrama | 2 | 1 | 3 | 67% |
Misha Zilberman | 1 | 1 | 2 | 50% |
Job Castillo | 2 | 0 | 2 | 100% |





