
Fadilah Mohamed Rafi
Fadilah Shamika Mohamed Rafi
Quốc gia
Uganda
Tuổi
21 tuổi
Fadilah Mohamed Rafi (Uganda) hiện xếp hạng #104 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Johanita Scholtz (Nam Phi), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch All Africa Junior Individual Championships 2022 3 lần (2022, 2022, 2022).
#104
Đơn nữ
#175
Đôi nữ
Thành tích
Lịch sử xếp hạng
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #149 | #104 | — |
| 2025 | #97 | #119 | — |
| 2024 | #77 | #103 | — |
| 2023 | #100 | #116 | #292 |
| 2022 | #128 | #183 | #277 |
| 2021 | #150 | #214 | #277 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tracy Naluwooza | 78 | 39 | 39 | 50% | 2018 – 2026 |
Husina Kobugabe | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Johanita Scholtz | 4 | 6 | 10 | 40% |
Amy Ackerman | 1 | 9 | 10 | 10% |
Doha Hany | 3 | 4 | 7 | 43% |
Kobita Dookhee | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lorna Bodha | 3 | 2 | 5 | 60% |
Tracy Naluwooza | 3 | 1 | 4 | 75% |
Gladys Mbabazi | 1 | 2 | 3 | 33% |

