
Husina Kobugabe
Quốc gia
Uganda
Tuổi
25 tuổi
Husina Kobugabe (Uganda) hiện xếp hạng #277 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Doha Hany (Ai Cập), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Uganda International 2021 2 lần (2021, 2021).
#277
Đôi nữ
#308
Đơn nữ
#395
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #135 | #198 | #197 |
| 2025 | #98 | #169 | #186 |
| 2024 | #66 | #125 | #203 |
| 2023 | #83 | #137 | #353 |
| 2022 | #268 | #194 | #363 |
| 2021 | #276 | #217 | #328 |
| 2020 | #330 | #399 | — |
| 2019 | #371 | #395 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gladys Mbabazi | 53 | 25 | 28 | 47% | 2021 – 2025 |
Tracy Naluwooza | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 – 2019 |
Fadilah Mohamed Rafi | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 4 | 8 | 12 | 33% |
Tanina Mammeri | 3 | 4 | 7 | 43% |
Deidré Laurens Jordaan | 2 | 4 | 6 | 33% |
Halla Bouksani | 3 | 2 | 5 | 60% |
Linda Mazri | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kate Foo Kune | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kobita Dookhee | 3 | 1 | 4 | 75% |




