
Tracy Naluwooza
Quốc gia
Uganda
Tuổi
19 tuổi
Tracy Naluwooza (Uganda) hiện xếp hạng #175 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#175
Đôi nữ
#394
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #149 | #362 | #340 |
| 2025 | #97 | #229 | #340 |
| 2024 | #77 | #190 | #224 |
| 2023 | #100 | #210 | #215 |
| 2022 | #128 | #227 | #492 |
| 2021 | #150 | #262 | #492 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fadilah Mohamed Rafi | 78 | 39 | 39 | 50% | 2018 – 2026 |
Husina Kobugabe | 9 | 5 | 4 | 56% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 1 | 8 | 9 | 11% |
Johanita Scholtz | 1 | 8 | 9 | 11% |
Amy Ackerman | 1 | 8 | 9 | 11% |
Deidré Laurens Jordaan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Fadilah Mohamed Rafi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Domou Amro | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adham Hatem Elgamal | 0 | 3 | 3 | 0% |


