
Liu Fan Frances
Fan Frances Liu
Quốc gia
Singapore
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th6 2010
Liu Fan Frances (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2016 | #42 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vanessa Neo Yu Yan | 33 | 16 | 17 | 48% | 2008 – 2009 |
Yao Lei | 17 | 13 | 4 | 76% | 2007 |
Hendra Wijaya | 8 | 4 | 4 | 50% | 2005 – 2006 |
Danny Bawa Chrisnanta | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Shinta Mulia Sari | 3 | 1 | 2 | 33% | 2005 – 2009 |
Terry Yeo Zhao Jiang | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Liu Ying | 3 | 0 | 3 | 100% |
Wong Pei Tty | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ayaka Takahashi | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhao Yunlei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Woon Khe Wei | 2 | 0 | 2 | 100% |
Vanessa Neo Yu Yan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Min-jung | 0 | 2 | 2 | 0% |









