
Terry Yeo Zhao Jiang
Zhao Jiang Terry Yeo
Quốc gia
Singapore
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th3 2014
Terry Yeo Zhao Jiang (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #257 | #51 |
| 2015 | #133 | #44 |
| 2014 | #47 | #63 |
| 2012 | #32 | #58 |
| 2011 | #34 | #57 |
| 2010 | #68 | #117 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Yi | 59 | 23 | 36 | 39% | 2009 – 2013 |
Dellis Yuliana | 32 | 16 | 16 | 50% | 2011 – 2013 |
Shinta Mulia Sari | 20 | 7 | 13 | 35% | 2012 – 2014 |
Terry Hee | 15 | 6 | 9 | 40% | 2013 – 2014 |
Danny Bawa Chrisnanta | 8 | 3 | 5 | 38% | 2009 – 2013 |
Yao Lei | 7 | 2 | 5 | 29% | 2009 – 2013 |
Thng Ting Ting | 6 | 1 | 5 | 17% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Razif Abdul Latif | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hafiz Faisal | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ricky Widianto | 1 | 3 | 4 | 25% |
Richi Puspita Dili | 0 | 4 | 4 | 0% |
Liao Min-Chun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fran Kurniawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bona Septano | 1 | 2 | 3 | 33% |









