
Hendra Wijaya
Quốc gia
Singapore
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th6 2017
Hendra Wijaya (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #49 | — |
| 2017 | #26 | — |
| 2016 | #21 | #108 |
| 2015 | #40 | #121 |
| 2014 | #108 | #224 |
| 2013 | #57 | #230 |
| 2012 | #78 | — |
| 2010 | #271 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | 3,500 | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 68 | 38 | 30 | 56% | 2010 – 2017 |
Hendri Kurniawan Saputra | 61 | 32 | 29 | 52% | 2005 – 2012 |
Terry Hee | 28 | 19 | 9 | 68% | 2014 – 2015 |
Shinta Mulia Sari | 19 | 9 | 10 | 47% | 2009 – 2015 |
Liu Fan Frances | 8 | 4 | 4 | 50% | 2005 – 2006 |
Yao Lei | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Citra Putri Sari Dewi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hendra Setiawan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hoon Thien How | 1 | 4 | 5 | 20% |
Markis Kido | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lim Khim Wah | 3 | 2 | 5 | 60% |
Afiat Yuris Wirawan | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lee Yong-dae | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kim Ki-jung | 2 | 2 | 4 | 50% |












