
Fontaine Mica Wright
Quốc gia
Anh
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th12 2017
Fontaine Mica Wright (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #215 | — |
| 2018 | #74 | — |
| 2017 | #67 | — |
| 2016 | #82 | #244 |
| 2015 | #147 | #242 |
| 2014 | #89 | — |
| 2013 | #53 | — |
| 2012 | #64 | — |
| 2011 | #74 | #200 |
| 2010 | #73 | #416 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Helena Lewczynska | 5 | 2 | 3 | 40% | 2013 |
Kate Robertshaw | 3 | 1 | 2 | 33% | 2007 |
Nicola Cerfontyne | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Beatriz Corrales | 2 | 2 | 4 | 50% |
Linda Zetchiri | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chloe Magee | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ksenia Polikarpova | 2 | 2 | 4 | 50% |
Zuzana Pavelková | 4 | 0 | 4 | 100% |
Mette Poulsen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Airi Mikkelä | 4 | 0 | 4 | 100% |







