
Helena Lewczynska
Quốc gia
Anh
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2014
Helena Lewczynska (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #147 | #243 | #358 |
| 2015 | #97 | #223 | #318 |
| 2014 | #67 | #223 | #368 |
| 2013 | #293 | #231 | #385 |
| 2012 | #85 | #134 | #390 |
| 2011 | #83 | #136 | #330 |
| 2010 | #179 | #129 | #395 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hayley Rogers | 33 | 16 | 17 | 48% | 2009 – 2012 |
Matthew Nottingham | 31 | 22 | 9 | 71% | 2009 – 2011 |
Harley Towler | 30 | 14 | 16 | 47% | 2012 – 2014 |
Sophie Brown | 17 | 7 | 10 | 41% | 2012 – 2013 |
Emily Westwood | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 – 2014 |
Alexandra Langley | 6 | 4 | 2 | 67% | 2013 |
Fontaine Mica Wright | 5 | 2 | 3 | 40% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gabrielle Adcock | 0 | 3 | 3 | 0% |
Julie Finne-Ipsen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Audrey Mittelheisser | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kira Kattenbeck | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jenny Nyström | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alyssa Lim | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alexandra Langley | 1 | 2 | 3 | 33% |







