
Kate Robertshaw
Quốc gia
Anh
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th2 2016
Kate Robertshaw (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #343 | — |
| 2016 | #117 | #166 |
| 2015 | — | #229 |
| 2014 | #67 | #145 |
| 2013 | #50 | — |
| 2012 | #36 | #143 |
| 2011 | #23 | #176 |
| 2010 | #28 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Heather Olver | 62 | 31 | 31 | 50% | 2012 – 2014 |
Sophie Brown | 38 | 19 | 19 | 50% | 2014 – 2016 |
Alyssa Lim | 7 | 4 | 3 | 57% | 2008 – 2010 |
Panuga Riou | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Gabrielle Adcock | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Fontaine Mica Wright | 3 | 1 | 2 | 33% | 2007 |
Mariana Agathangelou | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Iris Tabeling | 2 | 4 | 6 | 33% |
Selena Piek | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kirsty Gilmour | 3 | 2 | 5 | 60% |
Séverine Corvilain | 3 | 2 | 5 | 60% |
Nina Vislova | 1 | 3 | 4 | 25% |
Samantha Barning | 2 | 2 | 4 | 50% |
Steffi Annys | 3 | 1 | 4 | 75% |







