
Gert Künka
Gert Kunka
Quốc gia
Estonia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th1 2012
Gert Künka (Estonia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #125 | #95 |
| 2015 | #54 | #100 |
| 2014 | #53 | #236 |
| 2012 | #235 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amanda Högström | 34 | 21 | 13 | 62% | 2010 – 2011 |
Andi Hartono | 25 | 15 | 10 | 60% | 2009 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mads Conrad-Petersen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Astrup Sørensen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Songphon Anugritayawon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kunchala Voravichitchaikul | 0 | 2 | 2 | 0% |
Stiliyan Makarski | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chloe Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wojciech Szkudlarczyk | 2 | 0 | 2 | 100% |





