
Gustav Björkler
Gustav Bjorkler
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
24 tuổi
Gustav Björkler (Thụy Điển) hiện xếp hạng #108 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#108
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #107 |
| 2025 | #94 |
| 2024 | #112 |
| 2023 | #235 |
| 2022 | #238 |
| 2021 | #337 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Edith Urell | 15 | 10 | 5 | 67% | 2018 – 2020 |
Malena Norrman | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Filip Karlborg | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ditlev Jæger Holm | 1 | 2 | 3 | 33% |
Matthias Kicklitz | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jakob Houe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christo Popov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Bruun | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kalle Koljonen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fabian Roth | 0 | 2 | 2 | 0% |






