
Malena Norrman
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
25 tuổi
Malena Norrman (Thụy Điển) hiện xếp hạng #67 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#67
Đôi nữ
#67
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #67 | #405 |
| 2025 | #89 | #216 |
| 2024 | #172 | #104 |
| 2023 | #88 | #188 |
| 2022 | #167 | #488 |
| 2021 | #397 | — |
| 2020 | #386 | — |
| 2019 | #456 | — |
| 2018 | — | #344 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tilda Sjöö | 28 | 18 | 10 | 64% | 2025 – 2026 |
Lia Šalehar | 24 | 13 | 11 | 54% | 2022 – 2023 |
Marcus Rindshøj | 21 | 13 | 8 | 62% | 2023 – 2024 |
Ludwig Axelsson | 14 | 10 | 4 | 71% | 2025 – 2026 |
Kristoffer Knudsen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Joel Hansson | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Gustav Björkler | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christine Busch Andreasen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Amalie Schulz | 0 | 4 | 4 | 0% |
Dominika Kwaśnik | 4 | 0 | 4 | 100% |
Abbygael Harris | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 3 | 3 | 0% |
Annie Lado | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kornelia Marczak | 3 | 0 | 3 | 100% |




