
Xie Haonan
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Xie Haonan (Trung Quốc) hiện xếp hạng #57 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#57
Đôi nam
#47
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #36 |
| 2025 | #25 |
| 2024 | #40 |
| 2023 | #111 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zeng Weihan | 68 | 33 | 35 | 49% | 2023 – 2025 |
Ren Xiangyu | 6 | 4 | 2 | 67% | 2025 |
Chen Boyang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Wang Ting Ge | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Wee Kiong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Boyang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Liu Yi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 2 | 3 | 5 | 40% |
Seo Seung-jae | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kim Won-ho | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kim Astrup Sørensen | 1 | 2 | 3 | 33% |









